Mục lục Bài 1/20
Chuyên đề học tập Lịch sử 12

Giải Câu hỏi trang 7 Chuyên đề Lịch sử 12

Chuyên đề 1. Lịch sử tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam   Gợi ý trả lời

Đề bài

Hai hoạt động trong các hình 1, 2 liên quan đến thực hành tín ngưỡng, tôn giáo mà em thường thấy trong cuộc sống hằng ngày. Theo em, hai hoạt động trên có điểm gì khác nhau? Ở Việt Nam có những tín ngưỡng và tôn giáo nào? Những biểu hiện của các tín ngưỡng, tôn giáo đó ra sao?

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 7 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 1. Thờ cúng tổ tiên tại gia đình: một người mặc áo dài đỏ, đội khăn xếp đang đứng khấn trước bàn thờ bày mâm ngũ quả, bánh chưng, gà luộc, cành đào ngày Tết. Hình 2. Nhân dân đi lễ chùa đầu năm: đông đảo người dân tụ tập trước sân một ngôi chùa mái cong, phía xa có tháp.

Gợi ý trả lời

Phân tích đề: Đề yêu cầu ba việc: (1) chỉ ra điểm khác nhau giữa hai hoạt động trong hình 1 (thờ cúng tổ tiên) và hình 2 (đi lễ chùa đầu năm); (2) kể tên các tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam; (3) nêu biểu hiện của chúng.

a) Điểm khác nhau giữa hai hoạt động

- *Hình 1 – Thờ cúng tổ tiên tại gia đình* là biểu hiện của tín ngưỡng: hoạt động mang tính dân gian, truyền thống, không có giáo lí, giáo luật hay tổ chức giáo hội; diễn ra trong phạm vi gia đình, dòng họ; thể hiện lòng biết ơn, sự tưởng nhớ ông bà, tổ tiên (đạo lí "uống nước nhớ nguồn").
- *Hình 2 – Nhân dân đi lễ chùa đầu năm* là biểu hiện gắn với tôn giáo (Phật giáo): hoạt động hướng về một tôn giáo cụ thể, có giáo lí, giáo luật, cơ sở thờ tự (chùa) và hàng ngũ chức sắc (sư, tăng ni); diễn ra ở nơi công cộng, mang tính cộng đồng rộng, thể hiện niềm tin tôn giáo và cầu mong bình an, may mắn.

→ Khác nhau cơ bản: hình 1 là tín ngưỡng (không có tổ chức, giáo lí, phạm vi gia đình), hình 2 là tôn giáo (có giáo lí, giáo luật, giáo hội, cơ sở thờ tự, phạm vi cộng đồng).

b) Các tín ngưỡng ở Việt Nam và biểu hiện

Việt Nam có đời sống tín ngưỡng phong phú, tiêu biểu:
- Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên: lập bàn thờ, hương khói, giỗ chạp tưởng nhớ ông bà, cha mẹ, tổ tiên.
- Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng: thờ vị thần bảo trợ của làng tại đình làng, gắn với hội làng.
- Tín ngưỡng thờ Mẫu (Tam phủ, Tứ phủ): thờ các Thánh Mẫu, có nghi lễ hầu đồng (đã được UNESCO ghi danh).
- Tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc, danh nhân: thờ các vị có công với nước (Hùng Vương, Trần Hưng Đạo, Hai Bà Trưng…).
- Tín ngưỡng thờ các vị thần tự nhiên, thờ tổ nghề và nhiều tín ngưỡng dân gian khác.

c) Các tôn giáo ở Việt Nam và biểu hiện

Việt Nam có nhiều tôn giáo cùng tồn tại, tiêu biểu:
- Phật giáo: thờ Phật, đi lễ chùa, tụng kinh niệm Phật, giữ ngũ giới, tổ chức lễ Phật đản, Vu lan…
- Công giáo (Thiên Chúa giáo): thờ Chúa, đi lễ nhà thờ, cầu nguyện, làm lễ các ngày Chủ nhật và Giáng sinh, Phục sinh…
- Tin Lành: cùng niềm tin vào Chúa, sinh hoạt tại nhà thờ Tin Lành, đọc Kinh Thánh, cầu nguyện.
- Hồi giáo (Islam): thờ Thánh A-la, cầu nguyện ở thánh đường, giữ tháng chay Ramadan (chủ yếu trong cộng đồng người Chăm).
- Cao Đài: tôn giáo bản địa, thờ Thiên nhãn, dung hợp nhiều tôn giáo, sinh hoạt tại thánh thất.
- Phật giáo Hòa Hảo: tôn giáo bản địa ở Nam Bộ, tu tại gia, trọng việc hành thiện.

→ Biểu hiện chung của các tôn giáo: có giáo lí, giáo luật, cơ sở thờ tự (chùa, nhà thờ, thánh thất, thánh đường), chức sắc và tín đồ, thực hành các nghi lễ, lễ hội riêng. Các tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam chung sống hòa hợp, khoan dung, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.