Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Bài 1 trang 22 SGK Tiếng Anh 12

Unit 2. A multicultural world — Getting Started: At the International Cultural Festival   Gợi ý trả lời

Đề bài

NGỮ LIỆU: At the International Cultural Festival

Nam: OK, we've arrived at the International Cultural Festival! It's a very popular event in Ha Noi. It brings cultures from all over the world to one location!

Mai: Yes, it's a way to learn about cultural diversity, particularly by tasting food from different countries.

Linda: I'd really love to try Korean kimchi or traditional Japanese sushi. Japanese cuisine is world-famous, as well as very healthy!

Mai: Can you show us around, Nam?

Nam: Sure. Let's go to the Korean booth to try some kimchi and spicy rice cakes, called tteokbokki. I also heard that a famous K-pop group will be at their booth.

Linda: That'll be amazing! I might meet my favourite group there and get their autographs.

Listen and read.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 22 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Ảnh minh hoạ lễ hội văn hoá: đồ lưu niệm nước Anh (xe buýt hai tầng, hộp thư, bốt điện thoại đỏ, tháp Big Ben, lọ tiết kiệm ghi TRAVEL), món tteokbokki (bánh gạo cay Hàn Quốc), bún chả, kimchi, và trò kéo co (tug of war).

Gợi ý trả lời

Bài 1 (trang 22) — Listen and read. (Nghe và đọc)

Đây là hoạt động khởi động: học sinh *nghe* bản ghi âm đồng thời *đọc theo* đoạn hội thoại "At the International Cultural Festival" (Tại Lễ hội Văn hoá Quốc tế). Mục tiêu là làm quen với chủ đề Unit 2 – *A multicultural world* (Một thế giới đa văn hoá) và các từ vựng về văn hoá, ẩm thực các nước, chuẩn bị cho các bài tập phía sau. Hoạt động này không có câu hỏi cần tính toán; nhiệm vụ của học sinh là nghe – đọc để nắm nội dung và ngữ điệu.

a) Bối cảnh và nhân vật
- Nhân vật: Nam, Mai (hai bạn học sinh Việt Nam) và Linda (bạn người nước ngoài).
- Địa điểm: International Cultural Festival – một sự kiện rất phổ biến ở Hà Nội, quy tụ văn hoá từ khắp nơi trên thế giới về một địa điểm.

b) Nội dung chính của hội thoại
- Nam giới thiệu lễ hội; Mai nhận xét đây là cách tìm hiểu về cultural diversity (sự đa dạng văn hoá), đặc biệt qua việc nếm thử món ăn các nước.
- Linda muốn thử kimchi của Hàn Quốc và sushi truyền thống của Nhật; nhận xét ẩm thực Nhật nổi tiếng thế giới và rất tốt cho sức khoẻ.
- Nam dẫn mọi người tới gian hàng Hàn Quốc (Korean booth) để thử kimchi và tteokbokki (bánh gạo cay), và cho biết có một nhóm K-pop nổi tiếng sẽ xuất hiện.
- Linda hào hứng vì có thể gặp nhóm nhạc yêu thích và xin autographs (chữ ký).

c) Từ và cụm từ trọng tâm (key language)
- *multicultural world*: thế giới đa văn hoá
- *cultural diversity*: sự đa dạng văn hoá
- *cuisine*: nền ẩm thực; *world-famous*: nổi tiếng thế giới
- *booth*: gian hàng (triển lãm/lễ hội)
- *tteokbokki*: bánh gạo cay Hàn Quốc; *kimchi*: kim chi; *sushi*: món sushi Nhật
- *autograph*: chữ ký (của người nổi tiếng)
- Cấu trúc gợi ý: *I'd (would) love to + V* (rất muốn làm gì); *I might + V* (có thể sẽ…).

Hướng dẫn thực hiện: Nghe bản ghi 1–2 lần, đọc thầm theo rồi đọc to, chú ý ngữ điệu các câu cảm thán (*It'll be amazing!*) và cách phát âm tên món ăn. Sau đó chuyển sang Bài 2 để trả lời câu hỏi dựa trên ngữ liệu này.

Lưu ý: đề có thể thiếu phần cuối (chạy sang trang)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.