Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập hai

Giải Bài 5 trang 11 SGK Tiếng Anh 5

Unit 1. Lesson 2   Gợi ý trả lời

Đề bài

Read and complete.

1. A: Where were your family yesterday?
B: We were in ______.
A: What did you do there?
B: We ______ in the sea.
A: What else did you do?
B: We ate some ______.

2. A: When did Ben's family go to ______?
B: They went there last weekend.
A: What did they do there?
B: His parents ______ some souvenirs.
A: What about Ben and his sister?
B: They took some ______.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 11 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Câu 1: tranh gia đình ở Nha Trang (biển 'WELCOME TO NHA TRANG') — cảnh mọi người tắm biển và một gia đình đang ăn hải sản bên bàn ở bãi biển. Câu 2: tranh gia đình Ben ở núi Fansipan (biển chỉ dẫn 'FANSIPAN MOUNTAIN') — đang mua/xem các món quà lưu niệm ở quầy hàng.

Gợi ý trả lời

Phân tích chung: Bài nói về chuyến đi (quá khứ), nên dùng thì quá khứ đơn. Dựa vào tranh: câu 1 là biển Nha Trang, câu 2 là núi Fansipan.

1.

a) *We were in ______.* — Tranh có biển 'WELCOME TO NHA TRANG' → điền Nha Trang.
> A: Where were your family yesterday?
> B: We were in Nha Trang.

b) *We ______ in the sea.* — Tắm biển, bơi dưới biển → động từ *swim* ở quá khứ là *swam*.
> A: What did you do there?
> B: We swam in the sea.

c) *We ate some ______.* — Gia đình đang ăn hải sản bên bãi biển → seafood.
> A: What else did you do?
> B: We ate some seafood.

2.

a) *When did Ben's family go to ______?* — Tranh có biển 'FANSIPAN MOUNTAIN' → Fansipan (hoặc *Fansipan Mountain*).
> A: When did Ben's family go to Fansipan?
> B: They went there last weekend.

b) *His parents ______ some souvenirs.* — Đang mua quà lưu niệm ở quầy hàng → *buy* ở quá khứ là *bought*.
> A: What did they do there?
> B: His parents bought some souvenirs.

c) *They took some ______.* — *took* (chụp) → photos (hoặc *pictures*).
> A: What about Ben and his sister?
> B: They took some photos.

Kiểm tra lại: tất cả động từ đều ở dạng quá khứ (were, swam, ate, went, bought, took) — khớp với ngữ cảnh kể về chuyến đi hôm qua / cuối tuần trước; danh từ điền khớp với tranh.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.