Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập một

Giải Bài 5 trang 29 SGK Tiếng Anh 5

Lesson 3   Gợi ý trả lời

Đề bài

Let's write.

| My foreign friend's name | |
| His / Her age | |
| His / Her nationality | |
| His / Her appearance | |
| His / Her personality | |

This is ___________ my friend.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 29 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng trống để học sinh điền thông tin về người bạn nước ngoài: My foreign friend's name; His/Her age; His/Her nationality; His/Her appearance; His/Her personality. Bên phải có khung viết bắt đầu bằng 'This is ...' và kết thúc '... my friend.'

Gợi ý trả lời

Let's write. — Viết về một người bạn nước ngoài của em bằng cách điền thông tin vào bảng, sau đó dùng các thông tin đó để hoàn thành đoạn văn (bắt đầu bằng *This is ...* và kết thúc bằng *... my friend.*).

a) Điền bảng (gợi ý mẫu):

| My foreign friend's name | Tom |
| His / Her age | 11 years old |
| His / Her nationality | American |
| His / Her appearance | tall, with short black hair |
| His / Her personality | friendly and funny |

b) Viết đoạn văn hoàn chỉnh từ bảng trên:

This is Tom. He is eleven years old. He is American. He is tall and he has short black hair. He is friendly and funny. He is my friend.

*Ghi chú cách dùng:* vì bạn là nam nên dùng He / His; nếu là bạn nữ thì đổi thành She / Her (ví dụ: *This is Mary. She is ten years old. She is British...*). Quốc tịch viết hoa chữ cái đầu (American, British, Japanese...). Tuổi dùng mẫu *be + số + years old*; miêu tả ngoại hình dùng *be + tính từ* hoặc *have/has + (mái tóc, ...)*.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.