Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập hai

Giải Bài 5 trang 27 SGK Tiếng Anh 5

Unit 8. My favourite subject / Staying healthy — Lesson 1 (Tiếng Anh 5, tập 2, trang 25)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Read and complete.
1. A: How does your mother stay healthy?
B: She drinks fresh ________ every day.
2. A: How does your grandmother stay healthy?
B: I think she does ________ regularly.
3. A: How does your father stay healthy?
B: He ________ regularly. He plays ________ and basketball.
4. A: ________ your sister stay healthy?
B: She eats healthy ________ every day. She eats fish, vegetables and fruit.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 27 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bốn tranh gợi ý (từ trên xuống) ứng với 4 câu: (1) người bà cầm cốc nước ép màu xanh cạnh cửa sổ; (2) người đang tập thể dục ngoài trời trước dãy nhà cao tầng; (3) hai người đàn ông chơi bóng chuyền và bóng rổ; (4) một bé gái ngồi bên bàn có nhiều món ăn lành mạnh (rau, cá, cơm).

Gợi ý trả lời

Read and complete — Đọc và hoàn thành câu dựa vào tranh gợi ý (chủ đề *Staying healthy* — giữ gìn sức khoẻ). Mẫu câu: hỏi *How does + chủ ngữ + stay healthy?* và trả lời bằng thói quen tốt cho sức khoẻ.

1. A: How does your mother stay healthy? (Mẹ bạn giữ sức khoẻ bằng cách nào?)
B: She drinks fresh juice every day.
→ Tranh 1 vẽ cốc nước ép (nước ép trái cây màu xanh) ⇒ *drinks fresh juice* (uống nước ép tươi mỗi ngày).

2. A: How does your grandmother stay healthy? (Bà bạn giữ sức khoẻ bằng cách nào?)
B: I think she does exercise regularly.
→ Tranh 2 vẽ người đang tập thể dục ngoài trời ⇒ *does exercise regularly* (tập thể dục đều đặn).

3. A: How does your father stay healthy? (Bố bạn giữ sức khoẻ bằng cách nào?)
B: He does sports regularly. He plays volleyball and basketball.
→ Tranh 3 vẽ hai người chơi bóng chuyền và bóng rổ ⇒ chỗ trống đầu điền *does sports* (chơi/tập thể thao đều đặn), chỗ trống sau điền môn còn lại là *volleyball* (bóng chuyền), đi cùng *basketball*.

4. A: How does your sister stay healthy? (Chị/em gái bạn giữ sức khoẻ bằng cách nào?)
B: She eats healthy food every day. She eats fish, vegetables and fruit.
→ Câu hỏi theo mẫu *How does ... stay healthy?* nên điền *How does*; tranh 4 vẽ bàn nhiều món ăn lành mạnh (rau, cá, cơm) ⇒ *healthy food* (thức ăn lành mạnh).

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.