Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 1 trang 32 SGK Tiếng Anh 9

A Closer Look 1   Gợi ý trả lời

Đề bài

Circle the correct word or phrase to complete each sentence.
1. It's always difficult for students to give / make priority to work, school, and family.
2. David works out at his home gym to maintain his mental / physical health.
3. Well-balanced / Badly balanced living is hard to achieve if you have many things to do.
4. Managing / Making time means organising and planning how to divide your time between different activities.
5. I tried to accomplish / get my goal of cycling five kilometres a day.

Gợi ý trả lời

A Closer Look 1 — Bài 1 (trang 32): Circle the correct word or phrase.

Bài này ôn lại các cụm từ (collocations) về chủ đề cân bằng cuộc sống (work–life balance) trong Unit 3.

a) give priority to work, school, and family.
→ Cụm cố định *give priority to something* = ưu tiên cho việc gì. Không dùng *make priority*.

b) to maintain his mental / physical health.
→ *work out at his home gym* (tập luyện ở phòng gym tại nhà) nhằm giữ gìn physical health (sức khỏe thể chất). Tập thể dục gắn với thể chất, nên chọn *physical*.

c) Well-balanced living is hard to achieve...
→ *well-balanced living* = lối sống cân bằng tốt (mang nghĩa tích cực, điều ta mong đạt được). *Badly balanced* mang nghĩa xấu nên không hợp ngữ cảnh *hard to achieve*.

d) Managing time means organising and planning...
→ Cụm *manage time / time management* = quản lí thời gian. *Making time* nghĩa là "dành/sắp xếp được thời gian", không khớp với định nghĩa "organising and planning how to divide your time".

e) I tried to accomplish my goal of cycling five kilometres a day.
→ Cụm *accomplish a goal* = đạt được/hoàn thành mục tiêu. Không nói *get my goal* với nghĩa này.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.