Giải Bài 4 trang 32 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /h/ and /r/.
| /h/ | /r/ |
| --- | --- |
| healthy | regularly |
| happiness | really |
| habit | ready |
| ahead | worrying |
| perhaps | several |
Gợi ý trả lời
Đây là bài luyện phát âm: nghe và nhắc lại các từ, chú ý hai âm phụ âm /h/ và /r/.
a) Âm /h/ — là âm hơi, bật nhẹ từ cổ họng, không rung dây thanh. Khi phát âm, hé miệng và đẩy một luồng hơi ra (giống như hà hơi vào gương), KHÔNG đọc thành âm /k/ hay bỏ âm này đi.
- *healthy* /ˈhelθi/
- *happiness* /ˈhæpinəs/
- *habit* /ˈhæbɪt/
- *ahead* /əˈhed/
- *perhaps* /pəˈhæps/
b) Âm /r/ — cong nhẹ đầu lưỡi lên phía vòm miệng nhưng KHÔNG chạm vào, hai môi hơi tròn, rồi bật ra; không rung lưỡi như âm "r" tiếng Việt và không đọc thành /z/.
- *regularly* /ˈreɡjələli/
- *really* /ˈrɪəli/
- *ready* /ˈredi/
- *worrying* /ˈwʌriɪŋ/
- *several* /ˈsevrəl/
Lưu ý khi luyện: nghe kỹ file audio của SGK, nhắc lại từng từ, so sánh âm /h/ (hơi bật) với âm /r/ (cong lưỡi) để phân biệt rõ hai âm.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.