Ki-lô-mét
QR

Ki-lô-mét

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Ki-lô-mét là m t đ n v đo đ dài ộ ơ ị ộ (ch ng h n, đ đo quãng đ ng ẳ ạ ể ườ gi a hai t nh ta dùng đ n v ki-lô- ữ ỉ ơ ị mét).

Ki-lô-mét vi t t t là km. ế ắ

1 km = 1000 m.

Ki-lô-mét là m t đ n v đo đ dài (ch ng h n, đ đo ộ ơ ị ộ ẳ ạ ể quãng đ ng gi a hai t nh ta dùng đ n v ki-lô-mét). ườ ữ ỉ ơ ị

Ki-lô-mét vi t t t là km. ếắ

1 km = 1000 m.

Bài 1: S ? ố

Luy n t p: ệ ậ

1 km = ………... m

1 m = ………... dm

1 m = ………... cm

………... m = 1 km

………... dm = 1 m

………... cm = 1 dm

1000

10

100

1000

10

10

Bài 2: Nhìn hình v tr l i các câu h i sau: ẽ ảờ ỏ

B

23km

42km

A

48km

C

D

a) Quãng đ ng t A đ n B dài bao nhiêu ki-lô-mét? ườ ừ ế

b) Quãng đ ng t B đ n D (đi qua C) dài bao nhiêu ki-lô-mét? ườ ừ ế

C) Quãng đ ng t C đ n A (đi qua B) dài bao nhiêu ki-lô-mét? ườ ừ ế

23 km.

90 km.

65 km.

Luy n t p: ệ ậ

Bài 3: Nêu s đo thích h p (theo m u): ố ợ ẫ

Qu∙ng ® ờng ­ Dài

Hà Nội – Cao Bằng 285km

Hà Nội – Lạng Sơn ………

Hà Nội – HảI Phòng ………

Hà Nội – Vinh ………

Vinh – HuÕ ………

TP. Hồ Chí Minh – Cần Thơ ………

TP. Hồ Chí Minh – Cà Mau ………

102km 102km

169km 169km

308km 308km

368km 368km

174km 174km

428km 428km

Luy n t p: ệ ậ

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.