Kiểm tra bài cũ:
Mở rộng vốn từ: từ ngữ về loài thú
Dấu chấm, dấu phẩy.
Bài 1: Hãy chọn tên các con vật thích hợp với mỗi chỗ trống dưới đây:
(thỏ, voi, hổ (cọp), sóc)
a) Dữ như …..
b) Nhát như …..
c) Khỏe như …..
d) Nhanh như …..
sóc thỏ voi hổ (cọp)
Bài 1: Tìm các từ ngữ có tiếng biển:
biển… … biển
M: tàu biển, M: biển cả, biển xanh, biển khơi, biển lớn,…
nước biển,
sóng biển,
bãi biển,
bờ biển,
cá biển,
sao biển,
tôm biển,
cua biển, gió biển,…
Luyện từ và câu
Bài 2: Tìm từ trong ngoặc đơn hợp với mỗi nghĩa sau:
a) Dòng nước chảy tương đối lớn, trên đó thuyền bè đi lại được.
b) Dòng nước chảy tự nhiên ở đồi núi.
c) Nơi đất trũng chứa nước,tương đối rộng và sâu, ở trong đất liền.
( , , sông) suối hồ
Luyện từ và câu
Bài 2: Tìm từ trong ngoặc đơn hợp với mỗi nghĩa sau:
a) Dòng nước chảy tương đối lớn, trên đó thuyền bè đi lại được.
b) Dòng nước chảy tự nhiên ở đồi núi.
c) Nơi đất trũng chứa nước,tương đối rộng và sâu, ở trong đất liền.
(suối, hồ, sông) suối sông hồ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.