M t năm có ộ M t năm có ộ 12 tháng 12 tháng là: là:
Tháng M t ộ Tháng Hai Tháng Ba
Tháng Tư Tháng Năm Tháng Sáu
Tháng B y ả Tháng Tám Tháng Chín
Tháng M i ườ Tháng M i m t ườ ộ
Tháng M i hai ườ
S NGÀY TRONG T NG THÁNG: Ố Ừ
THÁNG THÁNG 1 1
31 ngày
THÁNG THÁNG 2 2 THÁNG THÁNG 3 3 THÁNG 4 THÁNG 4 THÁNG 5 THÁNG 5 THÁNG 6 THÁNG 6
THÁNG 7 THÁNG 7 THÁNG 8 THÁNG 8 THÁNG 9 THÁNG 9 THÁNG THÁNG
10 10
THÁNG THÁNG
11 11
THÁNG THÁNG
12 12
28 ngày 31 ngày 30 ngày 31 ngày 30 ngày
31 ngày 30 ngày 31 ngày 30 ngày 31 ngày
29 ngày
ho c ặ
THÁNG 1 THÁNG 1
31 ngày
THÁNG 3 THÁNG 3
31 ngày
THÁNG 5 THÁNG 5
31 ngày
31 ngày
THÁNG 7 THÁNG 7
31 ngày
THÁNG 8 THÁNG 8
31 ngày
THÁNG THÁNG
10 10 31 ngày
THÁNG THÁNG
12 12 31 ngày
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.