Toán Các s có b n ch s ố ố ữố
Hàng
Nghìn Trăm Ch c ụ Đ n v ơ ị
1000 100 100
100
100
10 10 1 1
4 2 3
S g m ốồ 1 nghìn, 4 trăm, 2 ch c, 3 đ n ụ ơ v .ịVi t là: ế 1423. Đ c là: ọ M t nghìn b n trăm hai m i ộ ố ươ ba
1
20
1
1000 400 3
Toán Các s có b n ch s ố ố ữố
Hàng
Nghìn Trăm Ch c ụ Đ n v ơ ị
1000 1000 1000 1000
100 10 1 100 10 10
Vi t s : 4231. Đ c s : B n nghìn hai trăm ba m i ế ố ọ ố ố ươ m t ố
Vi t (theo ế m u): ẫ 1
a) M u: ẫ
4 2 3 1
Toán Các s có b n ch s ố ố ữố Vi t (theo ế m u): ẫ 1 b) Hàng
Nghìn Trăm Ch c ụ Đ n v ơ ị
1000 1000 1000
100 10 1 100 10 10 100 100 10
1
Vi t s : 3442. ế ố Đ c s : ọ ố Ba nghìn b n trăm b n m i ố ố ươ hai
3 4 4 2
Toán Các s có b n ch s ố ố ữố Vi t (theo ế m u): ẫ 2
HÀNG Vi t ế số Đ c s ọ ố Nghìn Trăm Ch c ụ Đ n ơ vị 8 5 6 8563 3 Tám nghìn năm trăm sáu m i ba ươ
5 9 4 7 5947 Năm nghìn chín trăm b n m i b y ố ươ ả
9 1 7 4 9174 Chín nghìn m t trăm ộ b y m i b n ả ươ ố
2 8 3 5 2835 Hai nghìn tám trăm ba m i lăm ươ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.