Toán
45732 + 36194 = ?
Phép c ng các s trong ph m vi 100 000 ộ ố ạ
45732 36194 +
* 4 c ng 3 b ng 7, thêm 1 b ng 8, vi t 8. ộ ằ ằ ế
2 9 1 8
45732 + 36194 = 81926
* 2 c ng 4 b ng 6, vi t 6. ộ ằ ế * 3 c ng 9 b ng 12, vi t 2 nh 1. ộ ằ ế ớ * 7 c ng 1 b ng 8, thêm 1 b ng 9, vi t 9. ộ ằ ằ ế * 5 c ng 6 b ng 11, vi t 1 nh 1. ộ ằ ế ớ 6
Toán Phép c ng các s trong ph m vi 100 000 ộ ố ạ
* Th c hành ự : Bài 1: Tính
64827 21957
+
Bài 2: Đ t tính r i tính ặ ồ a/ 18257 + 64439
86784
86149 12735 +
98884
37092 35864 +
72956
72468 6829 +
79297
18257 64439 +
82696
52819 + 6546
52819 6546 +
59365
Toán Phép c ng các s trong ph m vi 100 000 ộ ố ạ
* Th c hành ự :
Bài 4: Đo n đ ng AB dài 2350m và đo n đ ng CD dài ạ ườ ạ ườ 3km. Hai đo n đ ng này có chung m t chi c c u t C ạ ườ ộ ế ầ ừ đ n B dài 350m. Tính đ dài đo n đ ng t A đ n D. ế ộ ạ ườ ừ ế
A C 350m B D
Toán Phép c ng các s trong ph m vi 100 000 ộ ố ạ
Bài gi i ả
Đ dài đo n đ ng CD là: ộ ạ ườ 2350 – 350 = 2000(m)
Đ i 2000m = 2km ổ Đ dài đo n đ ng AD là: ộ ạ ườ 2 + 3 = 5 (km) Đáp số: 5km
Bài 4:
Toán
Phép c ng các s trong ph m vi 100 000 ộ ố ạ
Mu n c ng hai s có năm ch s ta làm nh sau: ố ộ ố ữố ư
- Vi t các s h ng sao cho các ch s cùng m t hàng đ u ế ốạ ữốở ộ ề th ng c t v i nhau: ch s hàng đ n v th ng c t v i ch ẳ ộ ớ ữố ơ ị ẳ ộ ớ ữ s hàng đ n v , ch s hàng ch c th ng c t v i ch s hàng ố ơ ị ữố ụ ẳ ộ ớ ữố ch c,… ụ -Vi t d u c ng ế ấ ộ - K v ch ngang ẻạ - Th c hi n c ng t ph i sang trái. ự ệ ộ ừ ả
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.