So sánh các số trong phạm vi 100 000
QR

So sánh các số trong phạm vi 100 000

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

1. So sánh các c p s sau: ặ ố

100 000 và 99 999

Ví d 1 ụ

Toán:

Vì 100000 có nhi u ch s h n nên: ề ữốơ 100 000 > 99 999

99 999 < 100 000

100000 > 99999

* So sánh 76200 và 76199

Ví d 2 ụ

Toán:

- Vì hai s này có s ch s b ng nhau, nên ta so sánh ố ố ữốằ các c p ch s cùng hàng k t trái qua ph i. ặ ữố ểừ ả

- Các c p ch s hàng ch c nghìn, ặ ữố ụ hàng nghìn nh nhau. ư - hàng trăm có 2 > 1 Ở

76200 > 76199

76200 > 76199

76199 < 76200

2. So sánh các s có 5 ch s : ố ữố

 S nào có nhi u ch s h n thì l n h n. ố ề ữốơ ớ ơ

S nào có ít ch s h n thì bé h n. ố ữốơ ơ

99 999 < 100 000 100 000 > 99 999

 N u hai s có s ch s b ng nhau thì so sánh t ng c p ch ế ố ố ữốằ ừ ặ ữ s cũng 1 hàng t trái sang ph i. ốở ừ ả

25 672 > 25 638 70 645 > 69 982

 N u hai s có các c p ch s hàng ch c nghìn, ế ố ặ ữốở ụ hàng nghìn, hàng trăm, hàng ch c, và hàng đ n v ụ ơ ị đ u b ng nhau thì hai s đó b ng nhau. ề ằ ố ằ

34 859 = 34 859

Toán:

99 999 ... 100 000 99 999 < 100 000

35 276 ... 35 275 35 276 > 35 275 8000 ... 7999 + 1 8000 = 7999 + 1

4589 ... 10 001 4589 < 10 001

BÀI S 1 : Ố > = <

4589 ... 10 001

8000 ... 7999 + 1

3527 ... 3519

35 276 ... 35 275

99 999 ... 100 000

86 573 ... 96 573

3527 ... 3519 86 573 ... 96 573 3527 > 3519 86 573 < 96 573

Toán:

89 999 ... 90 000

67 628 ... 67 728 69 731 ... 69 713

89 156 ... 98 516

79 650 ... 79 650 78 659 ... 76 860

89 999 < 90 000

67 628 < 67 728 69 731 > 69 713

89 156 < 98 516

79 650 = 79 650 78 659 > 76 860

BÀI S 2: Ố > = <

89 156 ... 98 516

69 731 ... 69 713

79 650 ... 79 650

67 628 ... 67 728

89 999 ... 90 000

78 659 ... 76 860

Toán:

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.