Số 100 000
QR

Số 100 000

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

CÁC S CÓ NĂM CH S Ố Ữ Ố

Nghìn Trăm Ch c nghìn ụ Ch c ụ Đ n v ơ ị

10 000

10 000

10 000

10 000

1000

1000

100

100

100

10

1

1

1

1

1

1

2 4 3 1 6

Toán Bài cũ :

Vi t các s sau: ế ố

a) 89 013

a) Năm m i ba nghìn b n trăm b y ươ ố ả m i. ươ b) Chín m i nghìn không trăm linh chín. ươ

Đ c các s sau: ọ ố

b) 27 408

53 470

90 009

Tám m i chín nghìn không trăm m i ba ươ ườ

Hai m i b y nghìn b n trăm linh tám ươ ả ố

Th c hành : ự

S ? ố S ? ố 1

S 10 000 ố

Toán

a) 10 000; 20 000; … ; … ; 50 000; … ; … ; 80 000; …; 100 000 b) 10 000; 11 000; 12 000; …; …; …; 16 000; …; …; …; … . c) 18 000; 18 100; 18 200; …; …; …; …; 18 700; …; …; … . d) 18 235; 18 236; …; …; …; … .

a) 10 000; 20 000; 30 000; 40 000 ; 50 000; 60 000 ;70 000 ; 80 000; 90 000; 100 000

b) 10000; 11000; 12000;13000;14000; 15000; 16 000; 17000;18000;19000; 20000

c) 18000; 18100; 18200;18300 ;18400 ;18500; 18 600; 18700; 18 800; 18900;19000

d) 18 235; 18 236; 18 237; 18 238; 18 239; 18 240 .

Th c hành : ự

Vi t ti p s thích h p vào d i m i v ch: ế ế ố ợ ướ ỗ ạ Vi t ti p s thích h p vào d i m i v ch: ế ế ố ợ ướ ỗ ạ 2

50 000 60 000 70 000 80 000 90 000 40 000 100 000

S ? ố S ? ố 3

S li n ốề tr c ướ

S đã cho ố S li n ốề sau 12 534

62 370 43 905 12 533 43 904 62 369 62 371 43 906 12 535

Th c hành : ự

M t sân v n đ ng có 7000 ch ng i, đã có 5000 ộ ậ ộ ỗ ồ ng i đ n xembóng đá . H i sân v n đ ng đó ườ ế ỏ ậ ộ còn bao nhiêu ch ch a có ng i ng i? ỗ ư ườ ồ

4

Bài gi i ả S ch ch a có ng i ng i là: ố ỗ ư ườ ồ 7000 – 5000 = 2000 (ch ) ỗ Đáp s : 2000 ch ng i ố ỗ ồ

Đ I A Ộ Đ I B Ộ

5 đi m ể 5 đi m ể 5 đi m ể

S li n ốề tr c ướ

S đã cho ố S li n ốề sau 39 999

99 999 12 505 39 998 12 504 99 998 100 000 12 506 40 000

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.