Viết các số đo khối lượng dưới dạng số thập phân

Viết các số đo khối lượng dưới dạng số thập phân

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Toán

Ki m tra bài cũ: ể

1/ Vi t s th p phân thích h p vào ch ch m : ế ố ậ ợ ỗ ấ

a/ 35m23cm =………..m

b/ 14m7cm =………..m

a/12,44m =……m…..cm

2/ Vi t s thích h p vào ch ch m : ế ố ợ ỗ ấ

b/ 34,3km =………..m

35,23

14,07

12 44

34300

t n ấ L n h n ki-lô-gam ớ ơ Ki-lô-gam Bé h n ki-lô-gam ơ tạ g dag y n ế hg kg

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ PHÂN

1t n = t ; ấ ạ 1t = t n ạ ấ 0,1

1kg = t n ấ 1000

1

10

0,001 0,01

10

1

1000

132 5

100

1 1kg = t ạ

Ví d : ụ Vi t s th p phân thích h p vào ch ế ố ậ ợ ỗtr ng: ố 5kg = t n ấ 0,005

Cách làm: 5 t n132 kg = t n ấ ấ

a) 5 t n132kg = t n ấ ấ

5,132

V y: ậ5 t n132kg = t n ấ ấ 5,132

= t n ấ

= t n ấ

= t n; ấ = t ạ

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P PHÂN Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ

L n h n ki-lô-gam ớ ơ Ki-lô-gam Bé h n ki-lô-gam ơ

tạ g dag y n ế hg kg Ví d : ụ Vi t s th p phân thích h p vào ch tr ế ố ậ ợ ỗ ng: ố

t n ấ

Cách làm: 5 t n 32 kg = t n ấ ấ 1000

32 5 5,032

b) 5 t n 32 kg = t n. ấ ấ b) 5 t n 32 kg = t n ấ ấ

= t n ấ

a) 5 t n132kg = t n ấ ấ 5,132

5,032

V y ậ: 5 t n 32 kg = 5,032 t n. ấ ấ

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P PHÂN Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ

L n h n ki-lô-gam ớ ơ Ki-lô-gam Bé h n ki-lô-gam ơ

tạ g dag y n ế hg kg t n ấ

2.Th c hành: ự Bài1: Vi t s th p phân thích h p vào ch tr ng. ế ố ậ ợ ỗ ố a) 4 t n 562 kg = t n ; ấ ấ 4,562 b) 3 t n14 kg = t n. ấ ấ 3,014

c)12 t n 6 kg = t n ; ấ ấ 12,006 d) 500 kg = t n. ấ 0,5

4

2 6 5 4

12

0 3 1

6 0 0

5 0 0 0

Ví d : ụ Vi t s th p phân thích h p vào ch tr ế ố ậ ợ ỗ ng: ố

b) 5 t n 32 kg = t n ấ ấ a) 5 t n132kg = t n ; ấ ấ 5,132 5,032

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P PHÂN Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ

1.Ví d : ụ 2.Th c hành: ự Bài 1: Bài 2: Vi t các s đo sau d i d ng s th p phân: ế ố ướ ạ ố ậ

Nhóm 1: Nhóm 2:

Nhóm 3: Nhóm 4:

a) Có đ n v đo là ơ ị ki-lô-gam:

b) Có đ n v đo là ơ ị t : ạ

2 kg 50 g = ; 10 kg 3 g = 45 kg 23 g = 500 g = ;

2 t 50 kg = ; ạ34 kg = ;

3 t 3 kg = ạ

450kg =

2,05 kg

45,023 kg 10,003 kg 0,5 kg

2,5 tạ

0,34 tạ

3,03 tạ

4,5 tạ

Bài 3:Trong v n thú có 6 con s t . Trung bình m i ngày m t ườ ư ử ỗ ộ con ăn h t 9 kg th t. H i c n bao nhiêu t n th t đ nuôi s s t ế ị ỏ ầ ấ ị ể ốư ử đó trong 30 ngày ? Gi i: ả L ng th t đ nuôi 6 con s t ượ ị ể ư ử trong 1 ngày là: 6 x 9 = 54 ( kg )

1620 kg = 1,62 t n ấ Đáp s : 1,62 t n ố ấ

54 x 30 = 1620 ( kg ) L ng th t đ nuôi 6 con s t trong ượ ị ể ư ử 30 ngày là:

C.1:

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P PHÂN Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ

Bài 3:Trong v n thú có 6 con s t . Trung bình m i ngày m t ườ ư ử ỗ ộ con ăn h t 9 kg th t. H i c n bao nhiêu t n th t đ nuôi s s t ế ị ỏ ầ ấ ị ể ốư ử đó trong 30 ngày ?

VI T CÁC S ĐO KH I L NG D I D NG S TH P PHÂN Ế Ố Ố ƯỢ ƯỚ Ạ Ố Ậ

Gi i: ả L ng th t đ nuôi 1 con s t trong 30 ngày là: ượ ị ể ư ử 30 x 9 = 270 ( kg )

1620 kg = 1,62 t n ấ Đáp s : 1,62 t n ố ấ

L ng th t đ nuôi 6 con s t trong 30 ngày là: ượ ị ể ư ử

C.2:

6 x 270 = 1620 ( kg )

Gi i: ả C.3:

( 6 x 9 ) x 30 = 1620 ( kg )

1620 kg = 1,62 t n ấ Đáp s : 1,62 t n ố ấ

L ng th t đ nuôi 6 con s t trong 30 ngày là: ượ ị ể ư ử

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.