x.x.x...x (x Q, n N, n >1)
n th a s ừ ố Î Î
tích c a n th a s x (n là m t s t ủ ừ ố ộ ốự nhiên l n h n 1) ớ ơ
KI M TRA BÀI CŨ Ể Lu th a b c n c a m t s h u t x, kí ỹ ừ ậ ủ ộ ốữ ỉ hi u x ệ n, là ............................................................... ...................................................................
xn = ...........................................
xm+n
xm-n ( x ≠ 0, m ≥ n)
►Tim x bi t: ế
a) x : =
b) . x =
- 1
2 - 1
2
3
- 3
4
5 - 3
4
7
- 1
2 Gi i ả: a) x : = - 1
2
3
x =
- 1
2
4 - 1
2 - 1
2
3 .
x = 1 16 = x = - 3
4
2 = : - 3
4
7
- 3
4
5
= 9
16
Câu 2 : V i x Q ; m,n N. ớ xm . xn = ................ xm : xn = ...............
∈ ∈
(xm)n = .....xm.n
?1 Tính và so sánh :
a) (2 . 5)2 và 22 . 52; b) 1 2
3 và 1 2
3 4 . 3 3 4
3 .
Gi i: ảa) (2 . 5)2 = 102 100 =
. 1 2
3 4
3
= 3
8
3 22 . 52 = 4 . 25 =100
3 . 3
4 = 3 1 2
27 512 = = 33
83
. 13 23
33 43
1 8
. = 27 64= 27
512
(2.5)2=22.52 ⇒
⇒ 1 2
3 1 2
3 4 . 3 = . 3 3 4
BÀI 6: LŨY TH A C A M T S H U T (ti p theo) Ừ Ủ Ộ Ố Ữ Ỉ ế
Công th c : ứ (x .y)n = xn . yn
(Lu th a c a m t tích b ng tích các lu ỹ ừ ủ ộ ằ ỹ th a) ừ
?2 Tính: a) ; b) (1,5)3 . 8. 1 3
5 . 35
Ch ng minh: ứ
(xy).(xy).....(xy)
n l n ầ (xy)n = = (x.x...x). (y.y....y)
n l n ầ n l n ầ
= xn .yn
1.Lũy th a c a tích. ừ ủ
Bài t p : ậ Vi t các tích sau d i d ng lu ế ướ ạ ỹ th a c a m t s h u t : ừ ủ ộ ốữ ỉ
a) 108. 28 ; b) 254. 28 ; c) 158. 94
Gi i : ả a) 108. 28 = (10.2)8 = 208
b) 254. 28 = (52)4. 28 = 58. 28= (5.2)8 =108
c) 158.94 = 158.(32)4 = 158.38 = (15.3)8
= 458
-2 3
3 (-2) 33
3 10 2
5 ?3 Tính và so sánh :
a) ; b) và và 10 25
5
Công th c : ứ x y
n
= xn
yn (y ≠ 0)
(Lu th a c a m t th ng b ng th ng các lu ỹ ừ ủ ộ ươ ằ ươ ỹ th a) ừ
Tính: 722
242
(-7,5)3
(2,5)3
153
27 ?4 ; ;
2. Lũy th a c a 1 th ng ừ ủ ươ
?4 Tính
= 24 72
2
2 2
2 3 9 72 24
= =
( ) ( )
= −
5,2
5,7
3
3
( )
3
3
27 7,5 3 2,5
= = − − −
= 27 15
3 3 3
3 125 3 15 15 5 3 3
= = =
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.