Bài 1: v trí ị đ a lí, ị đ a hình và khoáng s n . ị ả
Hình 1.1: Lư c ợđ v trí ồị đ a lí châu á trên Đ a ị ị C u. ầ
Xác đ nh ị đi m ể c c ự B c và ắ đi m ể c c ự Nam ph n ầ đ t ấ li n ề c a ủ Châu Á trên nh ng ữ vĩ đ ộ
Châu Á ti p ế giáp châu l c, đ i ụ ạ d ng ươ nào?
Bài 1: v trí ị đ a lí, ị đ a hình và khoáng s n . ị ả
Mũi Sê-li-u-xkin
77044’B
Mũi Pi-ai
1016’B
Hình 1.1: Lư c ợđ v trí ồị đ a lí châu á trên Đ a ị ị C u. ầ
Bài 1: v trí ị đ a lí, ị đ a hình và khoáng s n . ị ả
Chi u dài t ề ừđi m c c B c ể ự ắ đ n ế đi m c c Nam ể ự
Chi u r ng t b Tây sang b ề ộ ừ ờ ờ Đông
Hình 1.1: Lư c ợđ v trí ồị đ a lí châu á trên Đ a ị ị C u. ầ
: 8500 km
: 9200 km
Châu l c ụ DI N TÍCH Ệ (TRI U KM Ệ 2)
Mĩ 42
Phi 30,3
Âu 10,5
Đ i D ạ ương 8,5
Nam C c ự 14,1
Á 44,5
Bài 1: v trí ị đ a lí, ị đ a hình và khoáng s n . ị ả
Là châu l c r ng l n nh t th gi i, kéo dài t vùng ụ ộ ớ ấ ế ớ ừ c c B c ự ắđ n xích ế đ o. ạ
* Mũi Se -liu- xkin : 770 44/ B
Mũi Pi-ai: 1016/ B n m n a c u B c, là m t b ằ ởử ầ ắ ộ ộ ph n c a l c đ a Á- Âu. ậ ủ ụ ị
* Di n tích: 41,5 tri u km ệ ệ 2 ( k c đ o : 44,4 tri u ểả ả ệ km2 )
R ng nh t Th Gi i, lãnh th tr i r ng t c c ộ ấ ế ớ ổ ả ộ ừự B c đ n vùng xích đ o ắ ế ạ
1. V trí đ a lý và kích th c c a châu l c ị ị ướ ủ ụ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.