UNIT 8: CELEBRATION
(Các ngày lễ)
1. celebration N Lễ kỷ niệm, sự kỷ niệm 21. charity N Lòng từ thiện, hđộng Từ thiện, hội từ thiện -> to celebrate V Làm lễ kỷ niệm -> charitable Adj Nhân đức, từ thiện
2. Easter N Lễ Phục Sinh 22. to nominate V Đề cử, chỉ định, chọn
3. Lunar New Year N Tết, Tết nguyên đán 23. Auld Lang Syne Ngày xưa tươi đẹp
4. Mid-Fall Festival N Tết Trung Thu 24. acquaintance N Người quen, sự quen biết 5. to occur V Xảy ra 25. memory N Ký ức, trí nhớ
-> occurrence N Chuyện xãy ra, sự kiện, sự cố -> to memorize V Ghi nhớ
6. to decorate V Trang trí, trang hoàng 26. to lose heart Exp Nãn lòng, thoái chí
-> decoration N Việc trang trí, vật dùng để tr.trí 27. to describe V Diễn tả, mô tả
-> decorative Adj Trang trí 28. towards Pre Về phía, về hướng
7. sticky rice N Gạo nếp 29. groom = bridegroom N Chú rể
-> sticky rice cake N Bánh chưng, bánh tét 30. hug N Sự ôm chặt, sự ghì chặt
8. apart Adv Cách nhau, cách xa, riêng ra -> to hug V Om ấp, ôm chặt
9. Passover N Lễ vượt qua (của người Do Thái) 31. forever Adv Mãi mãi, luôn luôn
10. Jewish Adj Thuộc Người Do Thái 32. considerate Adj Chu đáo, ân cần, hay quan tâm
-> Jew = Jewish people N Người Do Thái -> consideration N Sự ân cần, sự quen tâm
11. freedom N Tự do, sự tự do 33. generous Adj Rộng lượng, rộng rãi
-> free Adj Tự do -> generosity N Lòng tốt, tính hào hiệp
-> free V Trả tự do, giải thoát 34. priority N Sự ưu thế, quyền ưu tiên 12. slavery N Sự nô lệ, cảnh nô lệ, chế độ nô lệ 35. humor N Sự hài hước
13. ancient Adj Cổ, cổ xưa -> sense of humor Khiếu hài hước
14. joyful Adj Vui mừng, hân hoan 36. to distinguish V Phân biệt, làm cho khác biệt -> joy N Niềm hân hoan 37. in a word Exp Nói tóm lại
15. to receive V Nhận 38. image N Hình tượng, hình ảnh
16. to crowd V Tụ tập đông đúc, chen chúc 39. to enhance V Tôn lên, nâng cao
-> crowd N Đám đông -> enhancement N Sự nâng cao
17. parade N Cuộc diễu hành, cuộc diễu binh 40. to support V Ung hộ
18. compliment N Lời khen, lời chúc mừng -> support N Sự ủng hộ
-> compliment V Khen ngợi, ca tụng 41. nationwide Adj Toàn quốc, trên khắp cả nước 19. to congratulate V Chúc mừng
-> Congratulation N Lời chúc mừng
20. active Adj Tích cực, lanh lợi
-> activist N Nhà hoạt động
DeThi.edu.vn
UNIT 8: CELEBRATION I/ NEW WORDS
1. celebrate (v): tổ chức, kỷ niệm celebration (n): sự tổ chức, lễ Celebratory (a): được tán dương, kỷ niệm
2. decorate (v): trang trí, trang hoàng decoration (n): sự trang trí decorator (n): người trang trí decorative (adj.): để trang trí decoratively (adv): một cách trang hoàng
3. free (adj): tự do Free Like A Wind (thành ngữ) free (v): thả tự do freedom (n): sự tự do freely (adv): một cách tự do
4. slave (n): nô lệ slavery (n): nạn nô lệ
5. joy (n): niềm vui joyful (adj): vui vẻ joyfully (adv) joyfulness (n)
6. act (n,v): hành động, diễn xuất, cư xử action (n): hành động take an action; take actions: hành động activity (n): hoạt động active (adj): tích cực actively (adv) inactive (adj): ù lì inactively (adv) activist (n): người tham gia nhiều hoạt động actor (n): diễn viên nam actress (n): diễn viên nữ
7. trust (n,v): tin tưởng trusty (adj): tin tưởng = reliable (only before noun) trustworthy (adj): đáng tin cậy mistrust (v): không tin tưởng
8. consider (v): xem xét considerable (adj): đáng kể considerably (adv): nhiều considerate (towards sb) (adj) = thoughtful: chu đáo, biết nghĩ cho người khác considerately (adv) inconsiderate (adj): không chu đáo
9. generous (adj): rộng lượng, bao dung generously (adv) generosity (n): sự rộng lượng
10. compose (v): soạn nhạc
Composer (n): nhà soạn nhạc Composition (n):tác phẩm, sự sáng tác
11. distinguish (v): phân biệt
distinguishable (a): tính phân biệt đối xử
12. congratulate (v): chúc mừng
congratulation (n): sự chúc mừng congratulatory (a): để chúc mừng , khen ngợi
13. acquaintance (n) người quen
acquaint + O + with St(v): làm quen, cho biết
14. nominate (v): ghi danh, mệnh danh, bổ nhiệm
nomination (n): nominee …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.