Tài liệu máy tính cầm tay 9
QR

Tài liệu máy tính cầm tay 9

Nguồn: thuviendethi.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

TRƯỜNG THCS PHƯỚC HỘI 1 Tài liệu máy tính cầm tay 9

GV : TRƯƠNG NHẤT NHẬT 1

TÍNH GIÁ TRỊ BIỂU THỨC SỐ

Ví dụ:

2

12

7 15 ,6 :

7 2 3 4 1 6 1 2

5 4 : 8,2 8 7

45 ,1 3 2 2

25 ,1 7 4 7 : 5,2

             

        

        P

Gán 4 2,5: 7 1,25 7 A        

Nhập màn hình Bấm Shift STO A 4 2,5: 7 1,25 7        Tương tự Gán

2 2 7 4 1 1 2 7 2 1,25 2,8 : 2 3 6,15 3 8 5 6 4 7 12 B C D E                          

P= => E D C B

A : 

Bài tập:

a)  

 

3

2

2 2

2 2

3 2 2 2

25 ,3. 17 ,2

53 ,4 18 ,3 75 ,2 ) 234 ,0 5

2 : 15 ,5

4

3 7,2 9

4

) 45 ,3 23 ,2 15 , 22

45 ,6. 25 , 15 ) 05 ,7. 35 ,5

) 15 ,4 75 ,3( 25 ,1 

 

  

 

 

  

 

  

  

 d c b

 

2 2 3 2 0,5: 2,25 1,26 : 0,16: 0,08 4 3 25 7 9 ) ) 2,25 0,76 : 1 5 1 2 7 3 5 5 0,84 4 2 3 6 5 : 2,35 75 9 2 17 9 4 12

c C d D

                                             

e) E= f) F= 6

1 . 3

216

2 8

6 3 2

 

  

 

5 7

1 : 3 1

5 15

2 1

7 14

  

  

  

KQ :

KQ : a) b) c)

KQ : c) d) e) f)

ThuVienDeThi.com

TRƯỜNG THCS PHƯỚC HỘI 1 Tài liệu máy tính cầm tay 9

GV : TRƯƠNG NHẤT NHẬT 2

Số thập phân vô hạn tuần hoàn.

+ Dạng tuần hoàn đơn:

1 2 1 2

.. ..9

... 0,( ... ) 99...9

n n

n so

a a a a a a 

+ Dạng tuần hoàn tạp:

(bao nhiêu b bấy nhieu số 9 bao nhiêu a bấy nhiêu số 0) 

1 2 1 2 1 2 1 2 1 2

9

... 0, ( ... ) 99...900

n n

n so

a a b b b a a a a b b b  

Nhaän xeùt :

=0,(1); =0,(01); =0,(009); =0,(0009) 1 9

1 99

1 999

1 9999

Thực hiện các phép tính:

a. 1 2 3 6 2 A 1 2 : 1 : 1,5 2 3,7 3 5 4 4 5                 

b. 5 3 2 3 B 12 :1 . 1 3 : 2 7 4 11 121        

c.

  1 7 6,35 : 6,5 9,8999... 12,8 C : 0,125 1 1 1,2 :36 1 : 0,25 1,8333... 1 5 4

             

d.

1 1 1 . 1 1,5 1 2 0,25 D 6 : 0,8: 3 50 46 3 4 .0,4. 6 1 2 1 2,2.10 1: 2

    



e.  

4 2 4 0,8: .1.25 1,08 : 4 5 25 7 E 1,2.0,5 : 1 5 1 2 5 0,64 6 3 .2 25 9 4 17

                       

f.

1 1 7 90 2 3 F 0,3(4) 1,(62):14 : 11 0,8(5) 11

   

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

ThuVienDeThi.com

TRƯỜNG THCS PHƯỚC HỘI 1 Tài liệu máy tính cầm tay 9

GV : TRƯƠNG NHẤT NHẬT 3

TÍNH GIÁ TRỊ BIỂU THỨC SỐ CÓ CHỨA CĂN

VD: M = tại x = 4    5 3 2 2 3 2 9 1 6 16

1 8 1 3     x x x x

Giải:

Nhập màn hình ˆ ( 6 alpha A + 2 3 1 3 1 16 5 8

ab c alpha A x alpha A x alpha         1 ) x2 x ( alpha A x2 + 9 ) x3 bấm 4 shift sto A (gán 4 cho A) = kết quả: 29

Bài tập:

A = tại x = 4    ) 3 2 ( 5 3 1 4 2 3 2      x x x x

B = tại x = 3 4 4 )5 (5

1

6 1

2

2         x x x x x

C = tại x = -1/2 3 2 6

7 4 7 3

x x

x x

  

D = khi x = 2 + 3 2 3 8,7 2,7 4,6

5 2 1,3 32 ,1

2   

   x x 5

     3 3 3 3 3 E 3 5 4 2 20 25

      

3 3 3 3 3 3 54 18 F 200 126 2 6 2 1 2 1 2

TÍNH GIÁ TRỊ PHẦN TRĂM CỦA MỘT BIỂU THỨC

a) Tìm 25% của Tính tử=A và mẫu =B => (A:B).25%  

  

 

 

  

   

5 3 1 2 1 1 : 5 3 2

9 1 3,2 5 4 6,2

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

KQ :

ThuVienDeThi.com

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.