1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TÂY NINH KIỂM TRA HỌC KÌ I NĂM HỌC 2019 - 2020
TRƯỜNG THPT TÂN CHÂU Môn: Ngữ Văn (Khối 11)
ĐỀ CHÍNH THỨC Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian giao đề
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:
- Con ơi, trước khi nhắm mắt
Cha con dặn con suốt đời
Phải làm một người chân thật.
- Mẹ ơi, chân thật là gì?
Mẹ tôi hôn lên đôi mắt
Mẹ ơi một người chân thật
Thấy vui muốn cười cứ cười
Thấy buồn muốn khóc cứ khóc.
Yêu ai cứ bảo là yêu
Ghét ai cứ bảo là ghét
Dù ai ngon ngọt nuông chiều.
Cũng không nói yêu thành ghét.
Dù ai cầm dao dọa giết
Cũng không nói ghét thành yêu.
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 – ĐỀ 2
MÔN: NGỮ VĂN - LỚP 11
Thời gian làm bài: 90 phú t
BIÊN SOẠN: BAN CHUYÊN MÔN LOIGIAIHAY.COM
2
(Lời mẹ dặn - Phùng Quán)
Câu 1: (1,0 điểm) Đoạn trích được viết theo thể thơ nào? Xác định phong cách ngôn ngữ của
đoạn trích trên?
Câu 2: (1,5 điểm) Chỉ ra và nêu hiệu quả của một trong cách biện pháp nghệ thuật được sử
dụng trong đoạn trích.
Câu 3: (0.5 điểm) Anh/Chị hiểu thế nào về cụm từ: “ngon ngọt nuông chiều” trong câu “Dù
ai ngon ngọt nuông chiều. Cũng không nói yêu thành ghét”?
Câu 4: (1,0 điểm) Viết một đoạn văn nghị luận khoảng từ 7 đến 10 dòng, trình bày ý kiến của
anh/chị về điều cần thiết “Sống thì phải làm người chân thật”
PHẦN II. LÀM VĂN (6,0 điểm)
Cảm nhận của anh/chị về bức tranh phố huyện lúc chiều tàn trong truyện ngắn Hai đứa
trẻ của Thạch Lam, Ngữ Văn 11, tập 1.
3
HƯỚNG DẪN LÀM BÀI
THỰC HIỆN: BAN CHUYÊN MÔN LOIGIAIHAY.COM
I. ĐỌC HIỂU Câu 1:
* Phương pháp: Đọc, căn cứ vào các thể thơ đã học
* Cách giải:
- Thể thơ: tự do
- Phong cách ngôn ngữ: phong cách nghệ thuật.
Câu 2:
* Phương pháp: Phân tích, tổng hợp.
* Cách giải:
- Các biện pháp nghệ thuật:
+ Liệt kê, điệp từ: vui, yêu, ghét
+ Đối lập: cười – khóc; yêu – ghét; ngon ngọt nuông chiều – cầm dao dọa
giết.
+ Điệp cấu trúc: Dù… cũng không…
- Tác dụng:
+ Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng cho lời dạy bảo của mẹ dành cho con
+ Làm cho đoạn thơ trở nên sinh động, gợi cảm, nhấn mạnh và làm rõ
quan niệm sống làm người chân thật.
Câu 3:
* Phương pháp: Đọc hiểu
* Cách giải:
Hiểu cụm từ: “ngon ngọt nuông chiều”:
- Dùng những lời đường mật, những hứa hẹn, nịnh nọt… để dụ dỗ, cám
dỗ, lôi kéo người khác.
Câu 4:
* Phương pháp: Phân tích, tổng hợp, bình luận.
4
* Cách giải:
Học sinh nắm chắc kiến thức viết đoạn văn và viết theo yêu cầu đề bài.
Gợi ý:
- Yêu cầu hình thức:
+ Thí sinh biết kết hợp kiến thức và kĩ năng làm nghị luận xã hội để tạo
lập đoạn văn.
+ Đoạn văn ngắn khoảng 7 – 10 dòng.
+ Lùi đầu dòng, viết hoa chữ cái đầu tiên và không ngắt đoạn.
+ Có các phần: mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn; diễn đạt trôi chảy, không
mắc lỗi diễn đạt, ngữ pháp, chính tả.
- Yêu cầu nội dung: Đoạn văn xoay quanh nội dung: nêu cảm nghĩ về sự
chân thật qua câu “Sống thì phải làm người chân thật”. Từ đó rút ra bài
học cho bản thân về thái độ sống chân thật trong cuộc đời.
- Hướng dẫn cụ thể:
* Giới thiệu vấn đề: “Sống thì phải làm người chân thật”.
* Giải thích vấn đề
- Chân thật là gì?
Chân thật là không giả dối, là trong đầu óc, tâm hồn không cảm thấy khó
chịu vì sự ganh ghét.
- Tại sao phải sống chân thật?
→ Sự chân thật giúp con người có cuộc sống đích thực, tạo nên những
mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.
* Phân tích, bàn luận vấn đề
- Đây là quan niệm đúng đắn.
- Tại sao nói: “Sống thì phải làm người chân thật”?
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.