Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng)

Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025–2026 trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng)

Nguồn: vietjack.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

TRƯỜNG THCS PHAN CHU TRINH TỔ TA-NK-NT

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIẾNG ANH 8

HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2025-2026 A/ VOCABULARY: From Unit 1 to Unit 6. B/ GRAMMAR:

1. Verbs of liking/ disliking Động từ chỉ thích / không thích adore, enjoy, love, like, fancy, prefer, dislike, hate, detest . Quy tắc dùng

• Theo sau bởi V-ing: adore, enjoy, fancy, dislike, detest → I enjoy reading.

• Theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive: like, love, hate, prefer → We love going / to go to the cinema. . Cụm từ chỉ sự yêu thích (Adj + prep) → V-ing be fond of, be keen on, be crazy about, be interested in, be into → He is fond of taking photos. 2. Comparative adverbs (Cấp so sánh hơn của trạng từ)

* Trạng từ là loại từ bổ nghĩa cho động từ và miêu tả cách thức của một hành động diễn ra như thế nào (How). E.g. - Joe ran fast * Trạng từ so sánh hơn dùng để so sánh về tính chất giữa hai hành động của hai sự vật. E.g. Joe ran fast, but Mary ran faster than Joe. * Cách thành lập cấp so sánh hơn của trạng từ • Với hầu hết các trạng từ (thường có hai âm tiết trở lên), chúng ta thêm MORE vào trước trạng từ.

E.g. slowly – more slowly carefully – more carefully • Với các trạng từ có cùng dạng với tính từ (vd: fast, soon, hard…), chúng ta thêm - er vào sau trạng từ đó.

E.g. fast – faster hard – harder • Một số trạng từ bất quy tắc:

Adverb Comparative form Meaning

well better Tốt, giỏi – tốt hơn

badly worse Tệ, dở - tệ hơn

late later Trễ - trễ hơn

little less Ít – ít hơn

much more Nhiều – nhiều hơn

far farther/ further Xa – xa hơn

* Cấu trúc Câu so sánh hơn của trạng từ. S + (not) Verb + Comparative adverb + than + Noun/Pronoun/Clause. E.g. - Mary ran faster than Joe. 3. Simple sentences and Compound Sentences (Câu đơn và câu ghép)

* Simple sentences (Câu đơn): là cấu trúc câu đơn giản nhất trong tiếng Anh, bao gồm chỉ một chủ ngữ (subject) và chỉ một vị ngữ (predicate). (Câu chỉ có duy nhất một mệnh đề (Clause))

E.g. - My brother ate a sandwich. - Tom uses Facebook to connect with friends. • Câu đơn có thể có nhiều hơn một chủ từ hoặc nhiều hơn một động từ, nhưng chỉ diễn đạt một ý chính duy nhất.

E.g. - John and Mary were sad. - Mr.Smith ate noodles and drank coffee. * Compound Sentences (Câu ghép): hay còn gọi là câu tập hợp, là câu gồm hai hay nhiều mệnh đề độc lập có liên quan về mặt ý nghĩa, được kết nối với nhau bằng một liên từ (conjunction) hoặc bằng một dấu chấm phẩy (semicolon).

• OR (vì), AND (và), NOR (cũng không), BUT (nhưng), OR (hoặc), YET (tuy nhiên), SO (vì vậy). • Dùng trạng từ nối (conjunctive adverb): However (tuy nhiên), therefore (vậy nên), otherwise (nếu không thì)… Các trạng từ này thường đứng sau dấu phẩy và trước dấu chấm phẩy. E.g. - She is beautiful; however, she isn’t gentle. - She wanted to prepare for the exam; therefore, she turned off her

mobile phone. • Dùng dấu chấm phẩy: Khi hai mệnh đề để tạo nên câu ghép có quan hệ gần gũi với nhau, có thể tách riêng, đứng độc lập thì chúng ta có thể liên kết chúng bằng dấu chấm phẩy (;)

E.g. - My sister is cooking; my mother is reading newspaper. 4. Questions (Câu hỏi)

* Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions): là dạng câu hỏi đòi hỏi câu trả lời là Yes (có) hoặc No (không).

Cấu trúc Ví dụ

Trợ động từ (be/ do/ does...) + S + V + …?

 Yes, S + trợ động từ / be. Hoặc

 No, S + trợ động từ / be + not

- Isn’t Lan going to school today? - Yes, she is. - Was Hung sick yesterday? - No, he wasn’t.

* Wh- questions: khi chúng ta cần hỏi rõ ràng và cần có câu trả lời cụ thể, ta dùng câu hỏi với các từ để hỏi. Loại câu hỏi này được gọi là câu hỏi trực tiếp (direct questions)

• Các từ dùng để hỏi: Who, Whom, Where, Which, How, How much, How far, How old, What, Whose, When, Why, How many, How long, How often, What time • Các cấu trúc câu hỏi WH thường gặp

Dạng Cấu trúc Chú ý Dạng 1: Câu hỏi tân ngữ

Wh-word + auxiliary + S + V + object? Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + (tân ngữ) Example:

- Where do you live? (Anh sống ở đâu?) - What are you doing? (Ạnh đang làm gì thế?) - …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.