Trang 1/6 - Mã đề 101
Họ và tên:…………………………………………………. Số báo danh:………………………………………………. A. PHẦN KIẾN THỨC CHUNG Câu 1. Cho hai véctơ ,a b
đều khác véctơ 0.
Khẳng định nào đúng ?
A. . 0. a b a b
B. . | |.| |. a b a b
C. . 1. a b a b
D. . 0. a b a b
Câu 2. Tính đạo hàm của hàm số cot 3. y x x
A. 2 1 ' 1 . sin y x B. 2 1 ' 1 . sin y x C. 2 1 ' 1 . cos y x D. 2 1 ' 1 . cos y x
Câu 3. Cho hình hộp . . ABCD A B C D Hệ thức nào đúng?
A. ' '. AC AC AD AA
B. ' '. AC AB AD AB
C. ' '. AC AB AD AA
D. ' '. AC AB AC AA
Câu 4. Tìm
5 3
5 2 4 1 lim . 2 2 1 n n n n
A. 2 . B. 8 . C. 1. D. 4 . Câu 5. Cho hình hộp . ' ' ' ' ABCD A B C D . Chọn khẳng định đúng?
A. , , ' ' BA BC B D
đồng phẳng. B. , ', BD BD BC
đồng phẳng.
C. , , ' BA BD BD
đồng phẳng. D. ', ', ' BA BD BC
đồng phẳng. Câu 6. Trong không gian qua điểm O có bao nhiêu mặt phẳng vuông góc với một đường thẳng cho trước? A. Vô số. B. 2. C. 1. D. 0. Câu 7. Tìm 2
2 lim 2 1 x x .
A. . B. . C. 7 . D. 9 .
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
CHUYÊN HẠ LONG
KIỂM TRA HỌC KỲ II
Năm học 2019 - 2020 Môn: Toán 11 (Chương trình chuẩn)
(Chương trình nâng cao) (Thời gian làm bài: 90 phút)
Đề thi gồm: 06 trang
Mã đề: 101
Trang 2/6 - Mã đề 101
Câu 8. Tìm
2
1
5 4 lim 1 x
x x x
.
A. 3 . B. 1. C. 2 . D. 3
2 .
Câu 9. Cho tứ diện đều ABCD . Tính góc giữa hai véctơ BA
và . AC
A. 0 90 . B. 0 60 . C. 0 30 . D. 0 120 . Câu 10. Cho hình hộp . ' ' ' ' ABCD A B C D . Vecto nào sau đây là vecto chỉ phương của đường thẳng ' '? A C
A. A C
. B. A B
. C. AC
. D. BD
. Câu 11. Một chất điểm M chuyển động với phương trình 2 ( ) 2 s f t t t , ( s tính bằng mét và t tính bằng giây) . Tính vận tốc tức thời của chuyển động tại thời điểm 2( ). t s A. 1( / ). m s B. 2( / ). m s C. 4( / ). m s D. 5( / ). m s
Câu 12. Tính đạo hàm của hàm số 2 sin 3. y x x A. ' 2 cos . y x x B. ' 2 cos . y x C. ' 2 os . y c x D. ' 2 cos . y x x
Câu 13. Tiếp tuyến của đồ thị hàm số 3 2 2 3 y x x tại điểm 1;0 A có hệ số góc bằng
A. 1. B. 7. C. 7. D. 1. Câu 14. Tính độ dài đường chéo của hình lập phương có cạnh là .a
A. 2. a B. 2 . 2 a C. 3. a D. 3 . 2 a
Câu 15. Cho hàm số 2 1. x f x x
Tập nghiệm của bất phương trình ' 0 f x là
A. B. \{0}. C. D.
Câu 16. Cho hàm số 3 2 ( ) 2 5. f x x x x Tìm tập nghiệm S phương trình '( ) 0. f x
A. 1 1; . 3 S
B. 1 1; . 3 S
C. 1 1; . 3 S
D. 1 1; . 3 S
Câu 17. Tìm 4 3 lim( 1). n n A. 0 . B. 1. C. . D. .
Câu 18. Hàm số
2
2
1 5 6 x f x x x liên tục trên khoảng nào sau đây?
A. 6;1 . B. 1;6 . C. 1; . D. ;6 .
Câu 19. Tìm 5 2019 lim 6 2020 x
x x
.
A. 2020 . 2019 B. 6. 5 C. 5. 6 D. 2019. 2020
Câu 20. Tính tổng
1 1 1 1 1 1 ... ... 2 4 8 2
n S
A. 1. 2 S B. 3. 2 S C. 2. S D. 2. 3 S
. ;0 . 0; .
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.