2. Ngữ âm Unit 8
Câu 1
Đề bài
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. tell
B. tall
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. hat
B. hot
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
leg
- B.
red
- C.
yes
- D.
she
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
egg
- B.
end
- C.
new
- D.
ten
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
cat
- B.
spa
- C.
hand
- D.
land
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
traffic
- B.
station
- C.
natural
- D.
fashion
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
agree
- B.
manage
- C.
career
- D.
company
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
head
- B.
read
- C.
weather
- D.
bread
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
event
- B.
never
- C.
address
- D.
however
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. bag
B. beg
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. pan
B. pen
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. send
B. sand
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. bed
B. bad
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. men
B. man
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
family
- B.
map
- C.
factory
- D.
many
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
magazine
- B.
whatever
- C.
accurate
- D.
marriage
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
anything
- B.
capital
- C.
mango
- D.
program
Lời giải và đáp án
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. tell
B. tall
A. tell
tell /tɛl/
tall /tɔːl/
Ta nghe được âm “e” ngắn nên đây là âm /e/
Chọn A
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. hat
B. hot
A. hat
hat /hæt/
hot/hɒt/
Ta nghe được âm “e” dài, hơi giống với âm “a” nên đây là âm / æ/
Chọn A
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
leg
- B.
red
- C.
yes
- D.
she
Đáp án : D
leg /lɛg/
red/rɛd/
yes/jɛs/
she/ʃiː/
Đáp án D đọc là //iː /, các đáp án còn lại đọc là ɛ /
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
egg
- B.
end
- C.
new
- D.
ten
Đáp án : C
egg/ɛg/
end/ɛnd/
new/njuː/
ten/tɛn/
Đáp án C đọc là /juː/, các đáp án còn lại đọc là /ɛ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
cat
- B.
spa
- C.
hand
- D.
land
Đáp án : B
cat /kæt/
spa/spɑː/
hand/hænd/
land/lænd/
Đáp án B đọc là /ɑː/, các đáp án còn lại đọc là /æ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
traffic
- B.
station
- C.
natural
- D.
fashion
Đáp án : B
traffic /ˈtræfɪk/
station/ˈsteɪʃən/
natural/ˈnæʧrəl/
fashion/ˈfæʃən/
Đáp án B đọc là /eɪ/, các đáp án còn lại đọc là /æ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
agree
- B.
manage
- C.
career
- D.
company
Đáp án : B
agree /əˈɡriː/
manage /ˈmænɪdʒ/
career /kəˈrɪə(r)/
company /ˈkʌmpəni/
Đáp án B đọc là /æ/, các đáp án còn lại đọc là /ə/.
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
head
- B.
read
- C.
weather
- D.
bread
Đáp án : B
head /hɛd/
read /riːd/
weather /ˈwɛðə/
bread /brɛd/
Đáp án B đọc là /iː/, các đáp án còn lại đọc là /ɛ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
event
- B.
never
- C.
address
- D.
however
Đáp án : A
event /ɪˈvɛnt/
never/ˈnɛvə/
address/əˈdrɛs/
however/haʊˈɛvə/
Đáp án A đọc là /ɪ/, các đáp án còn lại đọc là /ɛ/
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. bag
B. beg
A. bag
bag /bæg/
beg/bɛg/
Ta nghe được âm “e” dài, hơi giống với âm “a” nên đây là âm / æ/
Chọn A
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. pan
B. pen
B. pen
pan /pæn/
pen /pɛn/
Ta nghe được âm “e” ngắn nên đây là âm /e/
Chọn B
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. send
B. sand
A. send
send /sɛnd/
sand /sænd/
Ta nghe được âm “e” ngắn nên đây là âm / e /
Chọn A
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. bed
B. bad
B. bad
bed /bɛd/
bad /bæd/
Ta nghe được âm “e” dài, hơi giống với âm “a” nên đây là âm / æ/
Chọn B
Nghe và chọn từ mà bạn nghe thấy
Your browser does not support the audio element.
A. men
B. man
A. men
men /mɛn/
man /mæn/
Ta nghe được âm “e” ngắn nên đây là âm /e/
Chọn A
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
family
- B.
map
- C.
factory
- D.
many
Đáp án : D
family /ˈfæmɪli/
map /mæp/
factory /ˈfæktəri/
many /ˈmɛni/
Đáp án D đọc là /ɛ/, các đáp án còn lại đọc là /æ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
magazine
- B.
whatever
- C.
accurate
- D.
marriage
Đáp án : B
magazine /ˌmægəˈziːn/
whatever/wɒtˈɛvə/
accurate/ˈækjʊrɪt/
marriage /ˈmærɪʤ/
Đáp án B đọc là /ɒ/, các đáp án còn lại đọc là /æ/
Chọn từ có phần gạch chân đọc khác
- A.
anything
- B.
capital
- C.
mango
- D.
program
Đáp án : A
anything /ˈɛnɪθɪŋ/
capital/ˈkæpɪtl/
mango /ˈmæŋgəʊ/
program/ˈprəʊgræm/
Đáp án A đọc là /ɛ/, các đáp án còn lại đọc là /æ/
Nguồn: lời giải hay