Giải Luyện tập 1 trang 23 Chuyên đề Lịch sử 12
Đề bài
Lập sơ đồ tư duy về các loại hình tín ngưỡng, tôn giáo tiêu biểu ở Việt Nam (nguồn gốc, biểu hiện trong đời sống văn hoá – xã hội hiện nay).
Gợi ý trả lời
Luyện tập 1. Sơ đồ tư duy về các loại hình tín ngưỡng, tôn giáo tiêu biểu ở Việt Nam
Sơ đồ tư duy được trình bày dưới dạng cây phân nhánh. Từ khoá trung tâm là "TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO TIÊU BIỂU Ở VIỆT NAM", toả ra hai nhánh lớn: *Tín ngưỡng* và *Tôn giáo*; mỗi loại hình lại có ba ý nhỏ: nguồn gốc – biểu hiện trong đời sống văn hoá – xã hội hiện nay.
```
TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO TIÊU BIỂU Ở VIỆT NAM
│
┌────────────┴────────────┐
(A) TÍN NGƯỠNG (B) TÔN GIÁO
```
---
### a) Nhánh lớn thứ nhất: TÍN NGƯỠNG
Khái quát nguồn gốc chung: nảy sinh bản địa từ rất sớm, gắn với nền văn minh nông nghiệp lúa nước, với đời sống cộng đồng làng xã và tâm thức "uống nước nhớ nguồn" của người Việt; không có giáo lí, giáo hội, tổ chức chặt chẽ như tôn giáo.
- a1) Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên
- *Nguồn gốc:* lòng biết ơn, kính trọng ông bà, cha mẹ, tổ tiên đã khuất; quan niệm "vạn vật hữu linh" và tin linh hồn còn tồn tại.
- *Biểu hiện hiện nay:* lập bàn thờ gia tiên trong mỗi gia đình; giỗ chạp, cúng lễ ngày Tết; nhà thờ họ, ngày giỗ họ — trở thành nét văn hoá phổ biến nhất, gắn kết gia đình, dòng họ.
- a2) Tín ngưỡng thờ Quốc tổ, anh hùng dân tộc
- *Nguồn gốc:* đạo lí "uống nước nhớ nguồn", tôn vinh người có công dựng nước, giữ nước.
- *Biểu hiện hiện nay:* Giỗ Tổ Hùng Vương (mùng 10 tháng 3 âm lịch) — Quốc lễ; đền thờ Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, các vị anh hùng dân tộc.
- a3) Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng
- *Nguồn gốc:* gắn với cộng đồng làng xã, thờ vị thần bảo hộ của làng (nhiên thần hoặc nhân thần có công).
- *Biểu hiện hiện nay:* đình làng; lễ hội làng, rước kiệu, tế lễ đầu xuân.
- a4) Tín ngưỡng thờ Mẫu (thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ)
- *Nguồn gốc:* đề cao vai trò người Mẹ, nữ thần cai quản trời – đất – nước – rừng; được UNESCO ghi danh Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại (2016).
- *Biểu hiện hiện nay:* phủ, điện thờ Mẫu; nghi lễ hầu đồng, hát văn.
- a5) Một số tín ngưỡng khác: thờ tổ nghề, thờ thần nông, thờ cá Ông (ngư dân ven biển)… — gắn với nghề nghiệp, môi trường sống.
---
###
b) Nhánh lớn thứ hai: TÔN GIÁO
Khái quát: phần lớn du nhập từ bên ngoài (một số nội sinh), có giáo lí, giáo luật, giáo hội và tín đồ; chung sống hoà hợp, đan xen trong đời sống người Việt.
- b1) Phật giáo
- *Nguồn gốc:* từ Ấn Độ, truyền vào Việt Nam từ những thế kỉ đầu Công nguyên; phát triển rực rỡ thời Lý – Trần.
- *Biểu hiện hiện nay:* tôn giáo có số tín đồ đông; hệ thống chùa chiền khắp cả nước; lễ Phật đản, Vu Lan; tư tưởng từ bi, hướng thiện ảnh hưởng sâu đậm đến văn hoá, đạo đức.
- b2) Công giáo (Thiên Chúa giáo / Ki-tô giáo Rô-ma)
- *Nguồn gốc:* truyền vào Việt Nam từ thế kỉ XVI qua các giáo sĩ phương Tây.
- *Biểu hiện hiện nay:* nhiều nhà thờ, giáo xứ, giáo phận; lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh; cộng đồng giáo dân đông đảo.
- b3) Đạo Tin Lành
- *Nguồn gốc:* nhánh của Ki-tô giáo, du nhập vào đầu thế kỉ XX.
- *Biểu hiện hiện nay:* phát triển ở nhiều vùng, nhất là Tây Nguyên, miền núi phía Bắc; sinh hoạt tại các điểm nhóm, nhà thờ.
- b4) Hồi giáo (Islam)
- *Nguồn gốc:* du nhập vào cộng đồng người Chăm.
- *Biểu hiện hiện nay:* tập trung ở Ninh Thuận, Bình Thuận, An Giang, TP. Hồ Chí Minh; thánh đường Hồi giáo, lễ Ramadan.
- b5) Đạo Cao Đài
- *Nguồn gốc:* tôn giáo nội sinh, ra đời năm 1926 ở Tây Ninh (Nam Bộ); dung hợp nhiều tôn giáo.
- *Biểu hiện hiện nay:* Toà Thánh Tây Ninh; tín đồ tập trung chủ yếu ở Nam Bộ.
- b6) Phật giáo Hoà Hảo
- *Nguồn gốc:* tôn giáo nội sinh, ra đời năm 1939 ở An Giang, do Huỳnh Phú Sổ sáng lập; đề cao tu tại gia.
- *Biểu hiện hiện nay:* tín đồ tập trung ở Tây Nam Bộ (An Giang, Đồng Tháp…).
---
Nhận xét (phần kết của sơ đồ): Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng, đa tôn giáo; các loại hình tín ngưỡng, tôn giáo đan xen, chung sống hoà hợp, góp phần làm phong phú đời sống văn hoá – tinh thần và được Nhà nước tôn trọng, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.