Sách bài tập Toán 9 Tập hai

Giải Bài 10.1 trang 65 SBT Toán 9

Chương 10. Một số hình khối trong thực tiễn (Hình trụ và hình nón)   Đã kiểm chéo

Đề bài

Thay dấu "?" bằng giá trị thích hợp và hoàn thành bảng sau vào vở:

| Hình | Bán kính đáy (cm) | Chiều cao (cm) | Diện tích xung quanh (cm$^2$) | Thể tích (cm$^3$) |
|---|---|---|---|---|
| (hình trụ) | 5 | 4 | ? | ? |
| (hình trụ) | 6 | ? | $96\pi$ | ? |
| (hình trụ) | ? | 10 | ? | $160\pi$ |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 65 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Cột "Hình" có hình vẽ một hình trụ với chiều cao kí hiệu h và bán kính đáy kí hiệu R (đường tròn đáy vẽ nét đứt).

Lời giải

Với hình trụ có bán kính đáy $R$ và chiều cao $h$, ta dùng hai công thức:
- Diện tích xung quanh: $S_{xq} = 2\pi R h$
- Thể tích: $V = \pi R^2 h$

a) Dòng 1: $R = 5$ cm, $h = 4$ cm.

Diện tích xung quanh:
$$S_{xq} = 2\pi R h = 2\pi \cdot 5 \cdot 4 = 40\pi \ (\text{cm}^2).$$

Thể tích:
$$V = \pi R^2 h = \pi \cdot 5^2 \cdot 4 = 100\pi \ (\text{cm}^3).$$

b) Dòng 2: $R = 6$ cm, $S_{xq} = 96\pi$ cm$^2$.

Từ $S_{xq} = 2\pi R h$ suy ra chiều cao:
$$h = \dfrac{S_{xq}}{2\pi R} = \dfrac{96\pi}{2\pi \cdot 6} = \dfrac{96\pi}{12\pi} = 8 \ (\text{cm}).$$

Thể tích:
$$V = \pi R^2 h = \pi \cdot 6^2 \cdot 8 = 288\pi \ (\text{cm}^3).$$

c) Dòng 3: $h = 10$ cm, $V = 160\pi$ cm$^3$.

Từ $V = \pi R^2 h$ suy ra:
$$R^2 = \dfrac{V}{\pi h} = \dfrac{160\pi}{\pi \cdot 10} = 16 \Rightarrow R = 4 \ (\text{cm}) \ (R > 0).$$

Diện tích xung quanh:
$$S_{xq} = 2\pi R h = 2\pi \cdot 4 \cdot 10 = 80\pi \ (\text{cm}^2).$$

Bảng hoàn thành:

| Hình | Bán kính đáy (cm) | Chiều cao (cm) | Diện tích xung quanh (cm$^2$) | Thể tích (cm$^3$) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | $40\pi$ | $100\pi$ |
| 2 | 6 | 8 | $96\pi$ | $288\pi$ |
| 3 | 4 | 10 | $80\pi$ | $160\pi$ |

Đáp số

Dòng 1: $S_{xq}=40\pi$ cm², $V=100\pi$ cm³Dòng 2: $h=8$ cm, $V=288\pi$ cm³Dòng 3: $R=4$ cm, $S_{xq}=80\pi$ cm²

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.