Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập hai

Giải Viết kết nối với đọc trang 50 SGK Ngữ văn 9

Tiếng Việt (Lưu Quang Vũ)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) ghi lại cảm nghĩ của em về vẻ đẹp của tiếng Việt được thể hiện ở các khổ thơ 5, 6, 7 của bài thơ Tiếng Việt.
(văn bản: Tiếng Việt - Lưu Quang Vũ)

Gợi ý trả lời

Đoạn văn tham khảo (8 câu) — cảm nghĩ về vẻ đẹp của tiếng Việt trong các khổ thơ 5, 6, 7 bài *Tiếng Việt* (Lưu Quang Vũ):

Đọc các khổ thơ 5, 6, 7 của bài thơ *Tiếng Việt*, em thật sự xúc động trước vẻ đẹp phong phú, kì diệu của tiếng mẹ đẻ. Trước hết, tiếng Việt hiện lên với vẻ đẹp của nhạc điệu: lời thơ "Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát / Kể mọi điều bằng ríu rít âm thanh" cho em cảm nhận tiếng nói của dân tộc mình êm ái, giàu thanh điệu đến mức nói thường mà ngỡ như đang hát. Nhà thơ còn tinh tế gợi ra cái hay của hệ thống dấu thanh qua hình ảnh "Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh", "Dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy", khiến em hình dung tiếng Việt như một bản nhạc trầm bổng, lên xuống diệu kì. Không chỉ giàu âm thanh, tiếng Việt còn rất gợi hình, gợi cảm: những câu thơ về "bóng lá cành vươn", "tiếng suối", "tiếng heo may gợi nhớ những con đường" làm sống dậy cả một không gian làng quê thân thuộc, mát lành và đầy thương nhớ. Đặc biệt, em càng thêm trân trọng khi thấy tiếng Việt gắn bó máu thịt với cội nguồn, với lịch sử bốn nghìn năm của dân tộc qua hình ảnh "Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất / Nàng Mị Châu quỳ xuống lạy cha già" — thành quách có thể mất đi nhưng tiếng nói của dân tộc thì còn mãi. Bằng những hình ảnh so sánh, ẩn dụ giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, nhà thơ đã giúp em hiểu rằng tiếng Việt vừa đẹp về âm thanh, vừa đẹp về ý nghĩa, lại thiêng liêng bởi nó là hồn cốt của dân tộc. Từ đó, trong lòng em dâng lên niềm tự hào và ý thức phải giữ gìn, yêu quý sự trong sáng của tiếng Việt — thứ tài sản vô giá mà cha ông đã trao truyền.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.