Giải Bài 1 trang 36 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
Work in pairs. Discuss the following question.
How do you make time for study and other activities?
Gợi ý trả lời
Skills 2 – Listening – 1 (trang 36)
Đề: *Work in pairs. Discuss the following question:* How do you make time for study and other activities?
Đây là hoạt động nói theo cặp để khởi động (lead-in) trước phần nghe, nên không có "đáp án đúng/sai" mà là ý kiến cá nhân. Dưới đây là mẫu câu trả lời theo đúng chủ đề *Managing your time* (Unit 3) để các em tham khảo và luyện nói:
a) Mẫu câu trả lời 1 (ngắn gọn):
> To make time for both study and other activities, I usually make a weekly schedule. I set clear goals for each day and prioritise the most important tasks first. I also try to avoid wasting time on social media so that I have enough time for my hobbies, such as playing badminton and reading.
*(Dịch: Để có thời gian cho cả việc học và các hoạt động khác, em thường lập thời gian biểu hằng tuần. Em đặt mục tiêu rõ ràng cho mỗi ngày và ưu tiên những việc quan trọng trước. Em cũng cố gắng không lãng phí thời gian vào mạng xã hội để có đủ thời gian cho sở thích như chơi cầu lông và đọc sách.)*
b) Mẫu câu trả lời 2 (đầy đủ hơn, dùng để nói theo cặp – hỏi & đáp):
> A: How do you make time for study and other activities?
> B: Well, I think time management is very important. First, I make a to-do list every evening for the next day. Then I divide my time between studying and relaxing. For example, after two hours of homework, I take a short break to exercise or listen to music. I believe that balancing work and rest helps me study more effectively. How about you?
> A: In my case, I plan ahead for the whole week. I do my homework right after school while I still remember the lessons, so I have free time in the evening for my family and friends.
*(Dịch: — Bạn sắp xếp thời gian cho việc học và các hoạt động khác thế nào? — Mình nghĩ quản lí thời gian rất quan trọng. Trước tiên, mình lập danh sách việc cần làm vào mỗi tối cho ngày hôm sau. Sau đó mình chia thời gian cho việc học và nghỉ ngơi. Ví dụ, sau hai tiếng làm bài tập, mình nghỉ ngắn để tập thể dục hoặc nghe nhạc. Mình tin rằng cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi giúp mình học hiệu quả hơn. Còn bạn? — Với mình, mình lên kế hoạch trước cho cả tuần. Mình làm bài tập ngay sau giờ học khi còn nhớ bài, nên buổi tối có thời gian rảnh cho gia đình và bạn bè.)*
Một số cụm từ hữu ích (useful expressions):
- *make/follow a schedule (timetable)* – lập/theo thời gian biểu
- *prioritise tasks* – ưu tiên công việc
- *manage time well* – quản lí thời gian tốt
- *balance study and relaxation* – cân bằng giữa học và giải trí
- *avoid procrastination / avoid wasting time* – tránh trì hoãn / tránh lãng phí thời gian
Lưu ý khi nói: Các em chỉ cần nêu 2–3 cách sắp xếp thời gian của bản thân, dùng các cụm từ trên và nói trọn câu, rõ ràng. Vì là câu hỏi mở nên mỗi bạn có thể có câu trả lời khác nhau.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.