Sách giáo khoa Toán 9 Tập một

Giải Hoạt động 4 trang 71 SGK Toán 9

Bài 11. Tỉ số lượng giác của góc nhọn   Đã kiểm chéo

Đề bài

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $C$, có $\widehat{A} = \alpha$, $\widehat{B} = \beta$ (H.4.9). Hãy viết các tỉ số lượng giác của góc $\alpha$, $\beta$ theo độ dài các cạnh của tam giác $ABC$. Trong các tỉ số đó, cho biết các cặp tỉ số bằng nhau.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 71 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 4.9: Tam giác $ABC$ vuông tại $C$ (góc vuông tại đỉnh $C$ ở trên). Đỉnh $A$ ở dưới bên trái với góc $\alpha$, đỉnh $B$ ở dưới bên phải với góc $\beta$.

Lời giải

Phân tích tam giác. Tam giác $ABC$ vuông tại $C$ nên cạnh huyền là $AB$, hai cạnh góc vuông là $AC$ và $BC$.

- Với góc $\alpha = \widehat{A}$: cạnh đối là $BC$, cạnh kề là $AC$.
- Với góc $\beta = \widehat{B}$: cạnh đối là $AC$, cạnh kề là $BC$.

a) Các tỉ số lượng giác của góc $\alpha$:

$$\sin\alpha = \dfrac{BC}{AB}, \quad \cos\alpha = \dfrac{AC}{AB}, \quad \tan\alpha = \dfrac{BC}{AC}, \quad \cot\alpha = \dfrac{AC}{BC}.$$

b) Các tỉ số lượng giác của góc $\beta$:

$$\sin\beta = \dfrac{AC}{AB}, \quad \cos\beta = \dfrac{BC}{AB}, \quad \tan\beta = \dfrac{AC}{BC}, \quad \cot\beta = \dfrac{BC}{AC}.$$

c) Các cặp tỉ số bằng nhau. So sánh các biểu thức theo độ dài cạnh, ta thấy:

$$\sin\alpha = \cos\beta \;\left(=\dfrac{BC}{AB}\right), \qquad \cos\alpha = \sin\beta \;\left(=\dfrac{AC}{AB}\right),$$

$$\tan\alpha = \cot\beta \;\left(=\dfrac{BC}{AC}\right), \qquad \cot\alpha = \tan\beta \;\left(=\dfrac{AC}{BC}\right).$$

(Điều này phù hợp vì hai góc $\alpha$ và $\beta$ phụ nhau: $\alpha + \beta = 90^\circ$.)

Đáp số

$\sin\alpha=\dfrac{BC}{AB},\ \cos\alpha=\dfrac{AC}{AB},\ \tan\alpha=\dfrac{BC}{AC},\ \cot\alpha=\dfrac{AC}{BC}$$\sin\beta=\dfrac{AC}{AB},\ \cos\beta=\dfrac{BC}{AB},\ \tan\beta=\dfrac{AC}{BC},\ \cot\beta=\dfrac{BC}{AC}$$\sin\alpha=\cos\beta,\ \cos\alpha=\sin\beta,\ \tan\alpha=\cot\beta,\ \cot\alpha=\tan\beta$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.