Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập hai

Giải Câu 4 trang 50 SGK Ngữ văn 9

Tiếng Việt (Lưu Quang Vũ)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Những yếu tố cụ thể trong tiếng Việt (âm thanh, ý nghĩa của từ ngữ) và chữ viết tiếng Việt gợi lên trong tác giả những liên tưởng gì? Hãy phân tích một vài câu thơ thể hiện sự liên tưởng mà em thấy thú vị, độc đáo.
(văn bản: Tiếng Việt - Lưu Quang Vũ)

Gợi ý trả lời

Mở ý: Trong bài thơ *Tiếng Việt*, Lưu Quang Vũ không chỉ ngợi ca tiếng mẹ đẻ mà còn để từng yếu tố cụ thể của tiếng Việt — âm thanh, ý nghĩa của từ ngữ và chữ viết (hệ thống dấu thanh) — khơi dậy trong lòng mình những liên tưởng phong phú, bất ngờ về đời sống, con người và số phận dân tộc.

a) Âm thanh của tiếng Việt gợi liên tưởng đến cuộc sống bình dị, thân thuộc và vẻ đẹp mềm mại, tha thiết của dân tộc.

Âm thanh tiếng Việt khiến tác giả liên tưởng tới những hình ảnh quen thuộc của làng quê và nhịp sống lao động:

> *"Tiếng mẹ gọi trong hoàng hôn khói sẫm
> Cánh đồng xa cò trắng rủ nhau về
> Có con nghé trên lưng bùn ướt đẫm
> Nghe xạc xào gió thổi giữa cau tre."*

Tiếng nói cất lên gắn liền với tiếng mẹ gọi con, với cánh đồng, cánh cò, con nghé, lũy tre — âm thanh của tiếng Việt như chở theo cả hồn vía quê hương.

Đặc biệt độc đáo là cách tác giả so sánh âm thanh tiếng Việt với những chất liệu vừa mộc mạc vừa quý giá:

> *"Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa
> Óng tre ngà và mềm mại như tơ."*

Hai vế so sánh tưởng như đối lập — *bùn* (dân dã, lấm láp của ruộng đồng) và *lụa, tơ, tre ngà* (mềm mại, óng ả, thanh tao) — lại cùng làm nổi bật tiếng Việt vừa gần gũi, chân chất, vừa tinh tế, giàu nhạc tính. Liên tưởng này thú vị vì nó gói trọn cả hai phẩm chất của tiếng mẹ đẻ trong một hình ảnh.

Tác giả còn nghe ra trong âm thanh ấy sự dịu dàng đến mức:

> *"Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát
> Kể mọi điều bằng ríu rít âm thanh."*

Liên tưởng lời nói thường ngày mà *"nghe như hát"* cho thấy vẻ đẹp trầm bổng, giàu thanh điệu, giàu cảm xúc của tiếng Việt.

b) Ý nghĩa của từ ngữ gợi liên tưởng tới những cảm giác, hình ảnh cụ thể, sống động.

Tác giả nhạy cảm với sức gợi của từng con chữ, từng tiếng:

> *"Một tiếng 'vườn' rợp bóng lá cành vươn
> Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng 'suối'."*

Chỉ một tiếng *"vườn"* đã mở ra cả không gian xanh mát, cành lá vươn dài; chỉ một tiếng *"suối"* đã cho cảm giác *"mát lịm"* nơi đầu môi. Đây là liên tưởng độc đáo: từ ngữ không chỉ mang nghĩa mà còn mang theo cả hình ảnh, màu sắc và cảm giác — như thể bản thân âm và nghĩa của từ đã chứa đựng sự vật.

c) Chữ viết — hệ thống dấu thanh — gợi liên tưởng tới dáng hình, nhịp điệu và sức sống bền bỉ của dân tộc.

Lưu Quang Vũ có một phát hiện rất tinh tế khi liên tưởng các dấu thanh với những trạng thái, dáng vẻ của cuộc đời:

> *"Như gió nước không thể nào nắm bắt
> Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh
> Dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy."*

- *Dấu huyền* gợi âm trầm lắng, sâu xa;
- *Dấu ngã* gợi sự chênh vênh, trúc trắc, gập ghềnh;
- *Dấu hỏi* với hình dáng cong như ngọn lửa được liên tưởng thành hình ảnh *"dựng suốt ngàn đời lửa cháy"* — biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam qua bao thăng trầm lịch sử.

Liên tưởng này đặc biệt thú vị vì tác giả đã "vật chất hóa" những dấu thanh vô hình trên trang viết thành đường nét, dáng hình và cả tinh thần dân tộc, khiến chữ viết tiếng Việt trở nên sống động, có hồn.

Khái quát: Bằng loạt liên tưởng bất ngờ, giàu chất tạo hình và cảm xúc, Lưu Quang Vũ cho thấy mỗi âm thanh, mỗi từ ngữ, mỗi dấu thanh của tiếng Việt đều gắn bó máu thịt với đời sống, tâm hồn và lịch sử dân tộc. Qua đó, bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc của tác giả đối với tiếng mẹ đẻ.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.